Mặt cười

Giải thích

'Mặt cười là hình ảnh nhỏ mà có thể sử dụng để thể hiện biểu cảm hoặc cảm xúc. Nếu bạn đã dùng email hoặc chat thì ở đây cũng tương tự như vậy. Dòng ký tự chuẩn sẽ được tự động chuyển sang mặt cười.
Nếu bạn muốn tắt mặt cười trong bài viết của mình, bạn có thể bỏ đánh dấu 'Tắt mặt cười trong nội dung' khi viết bài. Điều này có thể hữu ích khi bạn đăng một đoạn mã nguồn và bạn không muốn ký tự ;) sẽ bị chuyển thành mặt cười!

Danh sách mặt cười

Ký tự gõ vào
Mặt cười sẽ hiển thị
Ý nghĩa
  • Funny
  • :pudency:
    Pudency
    Pudency
  • :08:
    08
    08
  • :48_002:
    48 002
    48 002
  • :ah:
    Ah
    Ah
  • :go:
    Go
    Go
  • :34_002:
    34 002
    34 002
  • :77:
    77
    77
  • :sure:
    Sure
    Sure
  • :20_003:
    20 003
    20 003
  • :59:
    59
    59
  • :byebye:
    Byebye
    Byebye
  • :ops:
    Ops
    Ops
  • :07:
    07
    07
  • :47_002:
    47 002
    47 002
  • :after_boom:
    After Boom
    After Boom
  • :feel_good:
    Feel Good
    Feel Good
  • :33_002:
    33 002
    33 002
  • :76:
    76
    76
  • :still_dreaming:
    Still Dreaming
    Still Dreaming
  • :17_002:
    17 002
    17 002
  • :58_002:
    58 002
    58 002
  • :burn_joss_stick:
    Burn Joss Stick
    Burn Joss Stick
  • :oh:
    Oh
    Oh
  • :06:
    06
    06
  • :45:
    45
    45
  • :adore:
    Adore
    Adore
  • :32_002:
    32 002
    32 002
  • :72:
    72
    72
  • :embarrassed:
    Embarrassed
    Embarrassed
  • :spiderman:
    Spiderman
    Spiderman
  • :16_002:
    16 002
    16 002
  • :57:
    57
    57
  • :beauty:
    Beauty
    Beauty
  • :nosebleed_002:
    Nosebleed 002
    Nosebleed 002
  • :05:
    05
    05
  • :44_002:
    44 002
    44 002
  • :86:
    86
    86
  • :30_002:
    30 002
    30 002
  • :71:
    71
    71
  • :dribble:
    Dribble
    Dribble
  • :snicker:
    Snicker
    Snicker
  • :14_002:
    14 002
    14 002
  • :56:
    56
    56
  • :beat_shot:
    Beat Shot
    Beat Shot
  • :moneygrubber:
    Moneygrubber
    Moneygrubber
  • :04:
    04
    04
  • :43_002:
    43 002
    43 002
  • :85:
    85
    85
  • :what:
    What
    What
  • :29_002:
    29 002
    29 002
  • :69:
    69
    69
  • :doubt:
    Doubt
    Doubt
  • :smile:
    Smile
    Smile
  • :13_002:
    13 002
    13 002
  • :55_003:
    55 003
    55 003
  • :beat_brick:
    Beat Brick
    Beat Brick
  • :misdoubt:
    Misdoubt
    Misdoubt
  • :02:
    02
    02
  • :42_002:
    42 002
    42 002
  • :83:
    83
    83
  • :waaaht:
    Waaaht
    Waaaht
  • :27_003:
    27 003
    27 003
  • :67:
    67
    67
  • :cry_002:
    Cry 002
    Cry 002
  • :shame:
    Shame
    Shame
  • :12_003:
    12 003
    12 003
  • :54_002:
    54 002
    54 002
  • :beated:
    Beated
    Beated
  • :matrix:
    Matrix
    Matrix
  • :01:
    01
    01
  • :41_002:
    41 002
    41 002
  • :82:
    82
    82
  • :too_sad:
    Too Sad
    Too Sad
  • :26_002:
    26 002
    26 002
  • :65:
    65
    65
  • :confuse:
    Confuse
    Confuse
  • :sexy_girl:
    Sexy Girl
    Sexy Girl
  • :11_002:
    11 002
    11 002
  • :53_002:
    53 002
    53 002
  • :baffle:
    Baffle
    Baffle
  • :look_down:
    Look Down
    Look Down
  • :40_002:
    40 002
    40 002
  • :81:
    81
    81
  • :tire:
    Tire
    Tire
  • :24:
    24
    24
  • :64:
    64
    64
  • :confident:
    Confident
    Confident
  • :sad:
    Sad
    Sad
  • :10_002:
    10 002
    10 002
  • :52_002:
    52 002
    52 002
  • :bad_smelly:
    Bad Smelly
    Bad Smelly
  • :hungry:
    Hungry
    Hungry
  • :39_002:
    39 002
    39 002
  • :80:
    80
    80
  • :sweet_kiss:
    Sweet Kiss
    Sweet Kiss
  • :23_002:
    23 002
    23 002
  • :63:
    63
    63
  • :cold:
    Cold
    Cold
  • :sad(1):
    Sad(1)
    Sad(1)
  • :10:
    10
    10
  • :51_002:
    51 002
    51 002
  • :angry:
    Angry
    Angry
  • :hell_boy:
    Hell Boy
    Hell Boy
  • :38_002:
    38 002
    38 002
  • :79:
    79
    79
  • :sweat:
    Sweat
    Sweat
  • :22_002:
    22 002
    22 002
  • :62:
    62
    62
  • :choler:
    Choler
    Choler
  • :rap:
    Rap
    Rap
  • :09:
    09
    09
  • :50_002:
    50 002
    50 002
  • :amazed:
    Amazed
    Amazed
  • :haha:
    Haha
    Haha
  • :36_002:
    36 002
    36 002
  • :78:
    78
    78
  • :surrender:
    Surrender
    Surrender
  • :21_002:
    21 002
    21 002
  • :61:
    61
    61
  • :canny:
    Canny
    Canny